學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
矩尺
矩尺
jǔ
chǐ
[ㄐㄩˇ ㄔˇ]
CỦ THƯỚC
1.
thước ê ke (dụng cụ đo góc vuông)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尺
chǐ
một thước Trung Quốc
尺寸
chǐcun
kích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo)
尺子
chǐzi
thước kẻ (dụng cụ đo lường)
規矩
guīju
nghĩa đen: compa và thước vuông
尺度
chǐdù
thang đo
公尺
gōngchǐ
mét (đơn vị độ dài)
近在咫尺
jìnzàizhǐchǐ
gần trong tầm với
尺
chě
một trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ gongche, 工尺譜|工尺谱[gong1 che3 pu3]
逐字解
Từng chữ trong từ
矩
củ
thước kẻ, thước thẳng, quy tắc
尺
thước, xích, chỉ
đơn vị đo lường Trung Quốc khoảng bằng 'chân'
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拒斥
jùchì
từ chối
菊池
Júchí
Kikuchi (họ và địa danh Nhật Bản)
鋸齒
jùchǐ
răng cưa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
矩尺 nghĩa là gì? · Kaori Dict