學華語Kaori Dict

尺度

chǐ

ㄔˇ ㄉㄨˋ

THƯỚC ĐỘ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thang đo
  2. 2.tiêu chuẩn

例句Câu ví dụ

  • 1

    據說美國人把一個人的收入視為評判他能力的重要尺度。

    jùshuō Měiguórén bǎ yīgèrén de shōurù shìwéi píngpàn tā nénglì de zhòngyào chǐdù。

    Người ta nói người Mỹ coi thu nhập của một người là thước đo quan trọng để đánh giá năng lực của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尺度 nghĩa là gì? · Kaori Dict