例句Câu ví dụ
- 1
據說美國人把一個人的收入視為評判他能力的重要尺度。
jùshuō Měiguórén bǎ yīgèrén de shōurù shìwéi píngpàn tā nénglì de zhòngyào chǐdù。
Người ta nói người Mỹ coi thu nhập của một người là thước đo quan trọng để đánh giá năng lực của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
