近在咫尺
jìnzàizhǐchǐ
[ㄐㄧㄣˋ ㄗㄞˋ ㄓˇ ㄔˇ]
CẬN TẠI CHỈ THƯỚC
TOCFL 7
- 1.gần trong tầm với
- 2.gần ngay trước mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 在TẠI (在) – ở: Mầm non (才 tài) cắm rễ vào đất (土 thổ) — nó đang Ở TẠI đó, hiện hữu ngay lúc này.
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.