學華語Kaori Dict

尺寸

chǐcun

ㄔˇ ㄘㄨㄣ˙

THƯỚC THỐN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.kích thước; số đo; chiều đo (đặc biệt là quần áo)
  2. 2.(khẩu ngữ) sự đúng mực

例句Câu ví dụ

  • 1

    先確認型號和尺寸再買。

    xiān què rèn xíng hào hé chǐ cun zài mǎi

    Hãy xác nhận kiểu dáng và kích thước trước khi mua

  • 2

    您知道您的尺寸嗎?

    nín zhīdào nín de chǐcun ma?

    Anh có biết kích cỡ của mình không?

  • 3

    你有比較大的尺寸嗎?

    nǐ yǒu bǐjiào dà de chǐcun ma?

    Có size lớn hơn không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尺寸 nghĩa là gì? · Kaori Dict