學華語Kaori Dict

公尺

gōngchǐ

ㄍㄨㄥ ㄔˇ

CÔNG THƯỚC

TOCFL 4
  1. 1.mét (đơn vị độ dài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    1,000 公尺是 1 公里。

    1 , 0 0 0 gōngchǐ shì 1 gōnglǐ。

    1.000 mét bằng 1 kilômét.

  • 2

    這個東西四公尺要價九法郎; 所以兩公尺要四塊五法郎。

    zhège dōngxi sì gōngchǐ yàojià jiǔ fǎláng ; suǒyǐ liǎng gōngchǐ yào sì kuài wǔ fǎláng。

    Cái đồ này dài bốn mét mà đòi giá chín pháp郎; vì vậy hai mét thì chỉ cần bốn rưỡi pháp郎。

  • 3

    雪積了兩公尺深。

    xuě jī le liǎng gōngchǐ shēn。

    Tuyết tích đến hai mét

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公尺 nghĩa là gì? · Kaori Dict