學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遭拒
遭拒
zāo
jù
[ㄗㄠ ㄐㄩˋ]
TAO CỰ
1.
bị từ chối (ví dụ: visa)
2.
bị từ chối đơn xin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拒絕
jùjué
từ chối; khước từ; bác bỏ
遭遇
zāoyù
gặp phải
遭受
zāoshòu
chịu; gánh chịu (tổn thất, điều không may)
抗拒
kàngjù
kháng cự
遭到
zāodào
bị
遭殃
zāoyāng
chịu tai ương
周遭
zhōuzāo
xung quanh
遭
zāo
gặp tình cờ (thường là điều không may)
逐字解
Từng chữ trong từ
遭
tao
gặp phải, gặp trán, gặp tình huống
拒
cự
chống đỡ bằng tay, phòng thủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
灶具
zàojù
bếp
造句
zàojù
đặt câu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遭拒 nghĩa là gì? · Kaori Dict