學華語Kaori Dict

周遭

zhōuzāo

ㄓㄡ ㄗㄠ

CHU TAO

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    孔雀收起美麗羽毛,喙微微張開,似乎在觀察周遭。

    kǒngquè shōu qǐ měilì yǔmáo, huì wēiwēi zhāngkāi, sìhū zài guānchá zhōuzāo。

    Cánh bồ câu thu lại những lông đẹp, mỏ hơi mở ra, dường như đang quan sát xung quanh.

  • 2

    我們一出生在這個世界上,就會開始受到周遭環境的影響,從生物單位慢慢進化成社會單位。

    wǒmen yī chūshēng zài zhège shìjiè shàng, jiù huì kāishǐ shòudào zhōuzāo huánjìng de yǐngxiǎng, cóng shēngwù dānwèi mànmàn jìnhuà chéng shèhuì dānwèi。

    Từ khi chúng ta sinh ra trên thế giới này, chúng ta sẽ bắt đầu bị ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh, từ những đơn vị sinh học dần tiến hóa thành những đơn vị xã hội.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

周遭 nghĩa là gì? · Kaori Dict