學華語Kaori Dict

造句

zào

ㄗㄠˋ ㄐㄩˋ

TẠO CÂU

例句Câu ví dụ

  • 1

    遣詞造句都很貼切。

    qiǎncí zàojù dōu hěn tiēqiè。

    Cách dùng từ và cấu trúc câu đều rất chính xác

  • 2

    你應該寧可用詞匯來造句,也不要試著死記硬背。

    nǐ yīnggāi nìngkě yòngcí huì lái zàojù, yě bùyào shìzhe sǐjìyìngbèi。

    Bạn nên dùng từ ngữ để tạo câu, thay vì cố gắng ghi nhớ bằng cách học thuộc lòng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

造句 nghĩa là gì? · Kaori Dict