例句Câu ví dụ
- 1
遣詞造句都很貼切。
qiǎncí zàojù dōu hěn tiēqiè。
Cách dùng từ và cấu trúc câu đều rất chính xác
- 2
你應該寧可用詞匯來造句,也不要試著死記硬背。
nǐ yīnggāi nìngkě yòngcí huì lái zàojù, yě bùyào shìzhe sǐjìyìngbèi。
Bạn nên dùng từ ngữ để tạo câu, thay vì cố gắng ghi nhớ bằng cách học thuộc lòng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.
