學華語Kaori Dict

遭殃

zāoyāng

ㄗㄠ ㄧㄤ

TAO ƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    先下手為強,後下手遭殃。

    xiānxiàshǒuwéiqiáng, hòu xiàshǒu zāoyāng。

    Đánh trước thì thắng, đánh sau thì thua

  • 2

    俗話說:人不犯我,我不犯人;可俗話又說:先下手為強,後下手遭殃!

    súhuàshuō: rén bù fàn wǒ, wǒ bù fànrén; kě súhuà yòu shuō: xiānxiàshǒuwéiqiáng, hòu xiàshǒu zāoyāng !

    Ngạn ngữ nói: Người không làm hại tôi, tôi không làm hại người; nhưng ngạn ngữ lại nói: Đánh trước là mạnh, đánh sau là họa!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遭殃 nghĩa là gì? · Kaori Dict