學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sự tai họamáy dịch

yāngƯƠNG

  1. 1.tai họa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

殃 (形声。从歺,央声。歺,剔肉后残剩的骨头。多与死亡、灾祸有关。本义祸害,灾难) 同本义 殃,咎也。--《说文》 殃,败也。--《广雅》 殃,禍也。--《释言》 众以为殃。--《礼记·礼运》 积善之家,必有余庆;积不善之家,必有余殃。--《易·坤》 伍子逢殃兮。--《楚辞·屈原·涉江》 又如殃煞(骂人话。祸害;灾星祸祟);殃榜(丧亡榜书);殃人货(骂人话。给人带来灾祸的东西);殃咎(灾祸);殃毒(祸害);殃祸(灾祸);殃孽(奸邪);遭殃;灾殃 殃 使受祸害败坏;为害 不教民而用之,谓之殃民。╠ 殃yāng ⒈祸害灾~。遭~。  ⒉残害祸国~民。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tồi) chỉ nghĩa, [yāng] chỉ âm.

Chết

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 殃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict