病殃殃
bìngyāngyāng
[ㄅㄧㄥˋ ㄧㄤ ㄧㄤ]
BỆNH ƯƠNG ƯƠNG
- 1.trạng thái mệt mỏi hoặc trông mệt mỏi

例句Câu ví dụ
- 1
你看上去病殃殃的。
nǐ kànshangqu bìngyāngyāng de。
Anh trông có vẻ ốm yếu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.