學華語Kaori Dict

病殃殃

bìngyāngyāng

ㄅㄧㄥˋ ㄧㄤ ㄧㄤ

BỆNH ƯƠNG ƯƠNG

  1. 1.trạng thái mệt mỏi hoặc trông mệt mỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看上去病殃殃的。

    nǐ kànshangqu bìngyāngyāng de。

    Anh trông có vẻ ốm yếu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病殃殃 nghĩa là gì? · Kaori Dict