學華語Kaori Dict

免遭

miǎnzāo

ㄇㄧㄢˇ ㄗㄠ

MIỄN TAO

  1. 1.tránh chịu
  2. 2.tránh gặp (tai nạn chết người)
  3. 3.được tha

例句Câu ví dụ

  • 1

    小洞及時補,免遭大洞苦。

    xiǎo dòng jíshí bǔ, miǎnzāo dà dòng kǔ。

    Lỗ nhỏ thì vá kịp, lỗ to thì khổ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免遭 nghĩa là gì? · Kaori Dict