學華語Kaori Dict

不可抗拒

kàng

ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄎㄤˋ ㄐㄩˋ

BẤT KHẢ KHÁNG CỰ

  1. 1.sự kiện bất khả kháng
  2. 2.bất khả kháng (pháp luật)
  3. 3.không thể cưỡng lại (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是不可抗拒的。

    nǐ shì bùkěkàngjù de。

    Bạn là không thể cưỡng lại được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不可抗拒 nghĩa là gì? · Kaori Dict