不可抗拒
bùkěkàngjù
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄎㄤˋ ㄐㄩˋ]
BẤT KHẢ KHÁNG CỰ
- 1.sự kiện bất khả kháng
- 2.bất khả kháng (pháp luật)
- 3.không thể cưỡng lại (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
你是不可抗拒的。
nǐ shì bùkěkàngjù de。
Bạn là không thể cưỡng lại được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.