學華語Kaori Dict

反覆

giản thể: 反复

fǎn

ㄈㄢˇ ㄈㄨˋ

PHẢN PHỤC

HSK 3TOCFL 6Adv/N
  1. 1.lặp đi lặp lại
  2. 2.làm đi làm lại
  3. 3.lật ngược
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không ổn định
  2. 5.đi đi lại lại
  3. 6.(bệnh) tái phát

例句Câu ví dụ

  • 1

    生詞要反復練習。

    shēng cí yào fǎn fù liàn xí

    Từ mới cần được luyện tập nhiều lần

  • 2

    他在心里反復思量這件事。

    tā zài xīnli fǎnfù sīliang zhè jiàn shì。

    Anh ấy suy nghĩ kỹ về việc này trong lòng

  • 3

    我知道自己是個累贅,你沒必要反復提。

    wǒ zhīdào zìjǐ shì gě léizhuì, nǐ méi bìyào fǎnfù tí。

    Tôi biết mình là một gánh nặng, bạn không cần phải nhắc lại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反覆 nghĩa là gì? · Kaori Dict