學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反復
反復
giản thể:
反复
fǎn
fù
[ㄈㄢˇ ㄈㄨˋ]
PHẢN PHỤC
1.
biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
反應
fǎnyìng
phản ứng
重複
chóngfù
lặp lại
複雜
fùzá
phức tạp; rắc rối
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
反
fǎn
ngược
反而
fǎnér
ngược lại; thay vào đó
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
復
phục
trở lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反覆
fǎnfù
lặp đi lặp lại
繁複
fánfù
phức tạp
凡夫
fánfū
người bình thường
反腐
fǎnfǔ
chống tham nhũng
翻覆
fānfù
lật đổ (xe cộ); bị lật; lật ngược
販夫
fànfū
người bán rong
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反復 nghĩa là gì? · Kaori Dict