學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
斜倚
斜倚
xié
yǐ
[ㄒㄧㄝˊ ㄧˇ]
TÀ Ỷ
1.
ngả lưng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
斜
xié
nghiêng
傾斜
qīngxié
nghiêng
倚
yǐ
dựa vào
倚賴
yǐlài
dựa vào
倚重
yǐzhòng
dựa nhiều vào
倚靠
yǐkào
tựa vào
不偏不倚
bùpiānbùyǐ
công bằng
乜斜
miēxie
nheo mắt
逐字解
Từng chữ trong từ
斜
tà
xiên ngả, nghiêng, dốc
倚
ỷ
tựa vào, dựa vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
協議
xiéyì
thỏa thuận
謝意
xièyì
lòng biết ơn
寫意
xiěyì
gợi ý (thay vì miêu tả chi tiết)
寫意
xièyì
thoải mái
解㑊
xièyì
(Đông y) mệt mỏi, thường liên quan đến chứng teo cơ và gầy mòn
謝儀
xièyí
tiền tạ ơn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
斜倚 nghĩa là gì? · Kaori Dict