學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
乜斜
乜斜
miē
xie
[ㄇㄧㄝ ㄒㄧㄝ˙]
MỊ TÀ
1.
nheo mắt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
斜
xié
nghiêng
傾斜
qīngxié
nghiêng
乜
Niè
họ [Nie4]
乜
miē
dùng trong 乜斜[mie1xie5]
乜嘢
miēyě
gì? (tiếng Quảng Đông) (tương đương trong Quan Thoại: 什麼|什么[shen2 me5])
偏斜
piānxié
cong không thẳng
向斜
xiàngxié
nếp lõm (địa chất)
斜交
xiéjiāo
vát
逐字解
Từng chữ trong từ
乜
mị, khiết
nháy mắt
斜
tà
xiên ngả, nghiêng, dốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
乜斜 nghĩa là gì? · Kaori Dict