學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nháy mắtmáy dịch

NièKHIẾT

  1. 1.họ [Nie4]

miēMỊ

  1. 1.dùng trong 乜斜[mie1xie5]
  2. 2.(tiếng Quảng Đông) gì?
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

乜 眼睛眯成一条缝 良材在烟榻上坐了,乜着眼又说道。--茅盾《霜叶红似二月花》 又如乜斜(也作乜邪”。眼睛眯成一条缝斜视);乜嬉(眼略眯斜视) 眯着眼斜视着 鬼祟醉眼乜斜。--关汉卿《望江亭》 细娇乜着嘴儿,轻轻地摇头。--陈残云《香飘四季》 乜 偷偷摸摸不知做乜鬼?--陈残云《香飘四季》 又如乜噑(什么事) 乜 痴呆 乜miē ⒈ ①眯着眼睛斜视~斜看人。 ②因困倦眼睛眯成一条缝~斜睡眼。 乜niè ⒈姓。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 乜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict