學華語Kaori Dict

議論紛紛

giản thể: 议论纷纷

lùnfēnfēn

ㄧˋ ㄌㄨㄣˋ ㄈㄣ ㄈㄣ

NGHỊ LUẬN PHÂN PHÂN

TOCFL 7
  1. 1.thảo luận sôi nổi (thành ngữ)
  2. 2.bàn tán xôn xao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

议论纷纷 nghĩa là gì? · Kaori Dict