字義Nghĩa
lộn xộn, rải rác, rối bờimáy dịch
fēnPHÂN
- 1.nhiều
- 2.bối rối
- 3.hỗn loạn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 分 [fēn] chỉ âm.
phồn — sợi
組詞Từ chứa chữ này
- 紛紛hết cái này đến cái khác
- 紛爭tranh chấp
- 紛亂nhiều và hỗn loạn
- 紛擾hỗn loạn
- 紛飛xoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.)
- 紛呈rực rỡ và đa dạng
- 紛披rải rác
- 紛紜đa dạng và rối rắm
- 紛繁nhiều và phức tạp
- 紛雜nhiều và rối loạn
- 糾紛tranh chấp
- 繽紛nhiều và đa dạng
- 議論紛紛thảo luận sôi nổi (thành ngữ)
- 五彩繽紛muôn màu rực rỡ (thành ngữ); một màn phô diễn sặc sỡ
- 解紛hòa giải tranh chấp
- 五彩賓紛đầy màu sắc