學華語Kaori Dict

糾紛

giản thể: 纠纷

jiūfēn

ㄐㄧㄡ ㄈㄣ

CỦ PHÂN

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    暴力解決不了糾紛。

    bào lì jiě jué bù le jiū fēn

    Lực lượng bạo lực không thể giải quyết mâu thuẫn

  • 2

    領導出面解決了糾紛。

    lǐng dǎo chū miàn jiě jué le jiū fēn

    Lãnh đạo đã can thiệp để giải quyết tranh chấp

  • 3

    他是這次糾紛的凶手嗎?

    tā shì zhè cì jiū fēn de xiōng shǒu ma

    Anh ấy có phải là hung thủ trong vụ tranh chấp này không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糾紛 nghĩa là gì? · Kaori Dict