學華語Kaori Dict

糾結

giản thể: 纠结

jiūjié

ㄐㄧㄡ ㄐㄧㄝˊ

CỦ KẾT

TOCFL 7
  1. 1.đan xen; kết hợp (với); liên kết (với)
  2. 2.xoắn; rối
  3. 3.bối rối; không biết làm sao

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在糾結要不要買這本書

    tā zài jiūjié yàobù yào mǎi zhè běn shū

    Anh ấy đang do dự có nên mua cuốn sách này hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糾結 nghĩa là gì? · Kaori Dict