- 1.đan xen; kết hợp (với); liên kết (với)
- 2.xoắn; rối
- 3.bối rối; không biết làm sao

例句Câu ví dụ
- 1
他在糾結要不要買這本書
tā zài jiūjié yàobù yào mǎi zhè běn shū
Anh ấy đang do dự có nên mua cuốn sách này hay không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.