學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繽紛
繽紛
giản thể:
缤纷
bīn
fēn
[ㄅㄧㄣ ㄈㄣ]
TÂN PHÂN
HSK 7-9
TOCFL 7
Adj
1.
nhiều và đa dạng
2.
phong phú và đa dạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紛紛
fēnfēn
hết cái này đến cái khác
糾紛
jiūfēn
tranh chấp
紛爭
fēnzhēng
tranh chấp
紛亂
fēnluàn
nhiều và hỗn loạn
紛擾
fēnrǎo
hỗn loạn
紛飛
fēnfēi
xoay tít trong không trung (tuyết rơi dày, cánh hoa, v.v.)
議論紛紛
yìlùnfēnfēn
thảo luận sôi nổi (thành ngữ)
五彩繽紛
wǔcǎibīnfēn
muôn màu rực rỡ (thành ngữ); một màn phô diễn sặc sỡ
逐字解
Từng chữ trong từ
繽
tân
thịnh vượng, phát đạt, dồi dào
紛
phân
lộn xộn, rải rác, rối bời
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
繽紛 nghĩa là gì? · Kaori Dict