- 1.sửa chữa
- 2.làm cho đúng

例句Câu ví dụ
- 1
老師糾正了他的錯誤。
lǎo shī jiū zhèng le tā de cuò wù
Giáo viên đã sửa lỗi của anh ấy
- 2
這句話需要糾正。
zhè jù huà xūyào jiūzhèng。
Câu này cần sửa lại
- 3
你確認那是可糾正的錯誤嗎?
nǐ quèrèn nàshi kě jiūzhèng de cuòwù ma?
Em có thể xác nhận đó là lỗi có thể sửa được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.