學華語Kaori Dict

糾正

giản thể: 纠正

jiūzhèng

ㄐㄧㄡ ㄓㄥˋ

CỦ CHÍNH

HSK 6TOCFL 6V
  1. 1.sửa chữa
  2. 2.làm cho đúng

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師糾正了他的錯誤。

    lǎo shī jiū zhèng le tā de cuò wù

    Giáo viên đã sửa lỗi của anh ấy

  • 2

    這句話需要糾正。

    zhè jù huà xūyào jiūzhèng。

    Câu này cần sửa lại

  • 3

    你確認那是可糾正的錯誤嗎?

    nǐ quèrèn nàshi kě jiūzhèng de cuòwù ma?

    Em có thể xác nhận đó là lỗi có thể sửa được không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糾正 nghĩa là gì? · Kaori Dict