學華語Kaori Dict

就正

jiùzhèng

ㄐㄧㄡˋ ㄓㄥˋ

TỰU CHÍNH

  1. 1.(văn học và kính cẩn) xin ý kiến (về bài viết của mình)

例句Câu ví dụ

  • 1

    懂了就正確做。

    dǒng le jiùzhèng què zuò。

    Nếu hiểu thì làm đúng

  • 2

    啟仁,從今天起,你就正式成為組織的一員了。

    qǐ rén, cóng jīntiān qǐ, nǐ jiùzhèng shì chéngwéi zǔzhī de yīyuán le。

    Khởi Nhân, từ hôm nay trở đi, anh chính thức trở thành một thành viên của tổ chức.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

就正 nghĩa là gì? · Kaori Dict