學華語Kaori Dict

協議書

giản thể: 协议书

xiéshū

ㄒㄧㄝˊ ㄧˋ ㄕㄨ

HIỆP NGHỊ THƯ

HSK 5N
  1. 1.hợp đồng
  2. 2.giao thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    請在協議書上簽名。

    qǐng zài xié yì shū shàng qiān míng

    Xin hãy ký tên vào bản thỏa thuận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

协议书 nghĩa là gì? · Kaori Dict