學華語Kaori Dict

議論

giản thể: 议论

lùn

ㄧˋ ㄌㄨㄣˋ

NGHỊ LUẬN

HSK 4TOCFL 6V/N
  1. 1.bình luận
  2. 2.nói về
  3. 3.thảo luận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    別在背後議論別人。

    bié zài bèi hòu yì lùn bié ren

    Đừng bàn tán về người khác sau lưng

  • 2

    我不喜歡別人在背後議論我。

    wǒ bù xǐhuan biéren zài bèihòu yìlùn wǒ。

    Tôi không thích người khác bàn tán về tôi sau lưng

  • 3

    要是我說錯話被人議論,我是不管的。

    yàoshi wǒ shuō cuò huà bèi rén yìlùn, wǒ shì bùguǎn de。

    Nếu tôi nói sai mà bị người khác bàn tán, tôi cũng không quan tâm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

议论 nghĩa là gì? · Kaori Dict