- 1.quốc hội
- 2.hội đồng lập pháp

例句Câu ví dụ
- 1
他在議會有一個席位。
tā zài yìhuì yǒu yīge xíwèi。
Ông ấy có một ghế tại nghị viện
- 2
議員受到了議會道德委員會的譴責。
yìyuán shòudào le yìhuì dàodé wěiyuánhuì de qiǎnzé。
Người nghị sĩ bị nghị viện lên án về đạo đức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.