學華語Kaori Dict

一會

giản thể: 一会

huì

ㄧ ㄏㄨㄟˋ

NHẤT HỘI

TOCFL 2
  1. 1.một lúc
  2. 2.một khoảng thời gian
  3. 3.ngay một lát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cũng đọc là [yi1 hui3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    請坐一會。

    qǐngzuò yīhuì。

    Hãy ngồi một lúc

  • 2

    請稍等一會。

    qǐng shāoděng yīhuì。

    Hãy đợi một chút

  • 3

    我想再睡一會。

    wǒ xiǎng zài shuì yīhuì。

    Tôi muốn ngủ thêm một lúc.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一會 nghĩa là gì? · Kaori Dict