- 1.một lúc
- 2.một khoảng thời gian
- 3.ngay một lát
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cũng đọc là [yi1 hui3]

例句Câu ví dụ
- 1
請坐一會。
qǐngzuò yīhuì。
Hãy ngồi một lúc
- 2
請稍等一會。
qǐng shāoděng yīhuì。
Hãy đợi một chút
- 3
我想再睡一會。
wǒ xiǎng zài shuì yīhuì。
Tôi muốn ngủ thêm một lúc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.