學華語Kaori Dict

會議

giản thể: 会议

huì

ㄏㄨㄟˋ ㄧˋ

HỘI NGHỊ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.cuộc họp
  2. 2.hội nghị
  3. 3.LT:場|场[chang3],屆|届[jie4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議正式開始。

    huì yì zhèng shì kāi shǐ

    Họp chính thức bắt đầu

  • 2

    會議下午五點結束。

    huì yì xià wǔ wǔ diǎn jié shù

    Họp kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.

  • 3

    約一百人參加了會議。

    yuē yì bǎi rén shēn jiā le huì yì

    Khoảng một trăm người đã tham dự

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

会议 nghĩa là gì? · Kaori Dict