- 1.hợp đồng
- 2.giao thức

例句Câu ví dụ
- 1
請在協議書上簽名。
qǐng zài xié yì shū shàng qiān míng
Xin hãy ký tên vào bản thỏa thuận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 議NGHỊ (議) – bàn luận: Lời nói (言) vì việc nghĩa (義) — họp nhau bàn điều phải, hội NGHỊ, đề nghị, nghị luận.