- 1.đảm nhận
- 2.mang
- 3.vác
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chịu trách nhiệm
Cách đọc khác:dàn — đơn vị đo lường (100 cân, 50 kg)

例句Câu ví dụ
- 1
真叫做看人挑擔不吃力,我和你換一換好嗎?
zhēn jiàozuò kàn rén tiāo dān bù chīlì, wǒ hé nǐ huàn yī huàn hǎo ma?
Thật đúng là người khác vác gánh nặng mà mình không phải chịu, tôi và anh đổi chỗ cho nhau được không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.