學華語Kaori Dict

giản thể:

dān

ㄉㄢ

ĐẢM

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đảm nhận
  2. 2.mang
  3. 3.vác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chịu trách nhiệm

Cách đọc khác:dànđơn vị đo lường (100 cân, 50 kg)

例句Câu ví dụ

  • 1

    真叫做看人挑擔不吃力,我和你換一換好嗎?

    zhēn jiàozuò kàn rén tiāo dān bù chīlì, wǒ hé nǐ huàn yī huàn hǎo ma?

    Thật đúng là người khác vác gánh nặng mà mình không phải chịu, tôi và anh đổi chỗ cho nhau được không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擔 nghĩa là gì? · Kaori Dict