- 1.gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
- 2.gánh nặng

例句Câu ví dụ
- 1
他天天加班,負擔很重。
tā tiān tiān jiā bān fù dān hěn zhòng
Anh ấy làm thêm mỗi ngày, gánh nặng rất lớn
- 2
那個責任對他是個負擔。
nàge zérèn duì tā shì gě fùdān。
Đó là một gánh nặng đối với anh ấy
- 3
1000美元將負擔聚會的全部費用。
1 0 0 0 měiyuán jiāng fùdān jùhuì de quánbù fèiyòng。
1000 đô la sẽ chi trả toàn bộ chi phí cho buổi tiệc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 擔ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.