學華語Kaori Dict

負擔

giản thể: 负担

dān

ㄈㄨˋ ㄉㄢ

PHỤ ĐẢM

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)
  2. 2.gánh nặng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他天天加班,負擔很重。

    tā tiān tiān jiā bān fù dān hěn zhòng

    Anh ấy làm thêm mỗi ngày, gánh nặng rất lớn

  • 2

    那個責任對他是個負擔。

    nàge zérèn duì tā shì gě fùdān。

    Đó là một gánh nặng đối với anh ấy

  • 3

    1000美元將負擔聚會的全部費用。

    1 0 0 0 měiyuán jiāng fùdān jùhuì de quánbù fèiyòng。

    1000 đô la sẽ chi trả toàn bộ chi phí cho buổi tiệc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐAM (擔) – gánh: Bàn tay (扌) đỡ đòn gánh nhìn xa (詹) — GÁNH hàng trên vai, ĐẢM đương trách nhiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

負擔 nghĩa là gì? · Kaori Dict