學華語Kaori Dict

丹尼

Dān

ㄉㄢ ㄋㄧˊ

ĐAN NI

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在有請丹尼爾講話。

    xiànzài yǒuqǐng Dānníěr jiǎnghuà。

    Xin mời Daniel nói chuyện

  • 2

    他不是大衛,他叫丹尼爾。

    tā bùshì Dàwèi, tā jiào Dānníěr。

    Anh ấy không phải là David, anh ấy tên Daniel

  • 3

    查理二十歲,丹尼爾十六歲。

    chá lǐ èrshí suì, Dānníěr shíliù suì。

    Xác là Charlie hai mươi tuổi, Daniel mười sáu tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丹尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict