- 1.nhìn thấy (cùng một điều) lặp đi lặp lại
- 2.thấy, ngạc nhiên khi thấy (điều gì đó xảy ra đột ngột)

例句Câu ví dụ
- 1
只見他慢慢走了過來。
zhǐ jiàn tā màn màn zǒu le guò lái
He was seen walking over slowly.
- 2
我只見過他一次。
wǒ zhǐjiàn guò tā yīcì。
Tôi chỉ từng gặp anh ấy một lần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 只CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.