學華語Kaori Dict

只見

giản thể: 只见

zhǐjiàn

ㄓˇ ㄐㄧㄢˋ

CHỈ KIẾN

HSK 5
  1. 1.nhìn thấy (cùng một điều) lặp đi lặp lại
  2. 2.thấy, ngạc nhiên khi thấy (điều gì đó xảy ra đột ngột)

例句Câu ví dụ

  • 1

    只見他慢慢走了過來。

    zhǐ jiàn tā màn màn zǒu le guò lái

    He was seen walking over slowly.

  • 2

    我只見過他一次。

    wǒ zhǐjiàn guò tā yīcì。

    Tôi chỉ từng gặp anh ấy một lần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈ (只) – chỉ, mỗi: Cái miệng (口 khẩu) thở hắt ra hai hơi cuối (八) — CHỈ còn chút này thôi, chích lẻ một mình.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

只见 nghĩa là gì? · Kaori Dict