學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
指檢
指檢
giản thể:
指检
zhǐ
jiǎn
[ㄓˇ ㄐㄧㄢˇ]
CHỈ KIỂM
1.
(y học) thăm khám bằng ngón tay (trực tràng, âm đạo, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
指
zhǐ
ngón tay
指導
zhǐdǎo
hướng dẫn
指揮
zhǐhuī
chỉ huy
檢測
jiǎncè
phát hiện
手指
shǒuzhǐ
ngón tay
指出
zhǐchū
chỉ ra
檢驗
jiǎnyàn
kiểm tra
逐字解
Từng chữ trong từ
指
chỉ
ngón tay
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
只見
zhǐjiàn
nhìn thấy (cùng một điều) lặp đi lặp lại
指尖
zhǐjiān
đầu ngón tay
直諫
zhíjiàn
khuyên can thẳng thắn
製件
zhìjiàn
phôi
質檢
zhìjiǎn
kiểm dịch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
指檢 nghĩa là gì? · Kaori Dict