學華語Kaori Dict

檢驗

giản thể: 检验

jiǎnyàn

ㄐㄧㄢˇ ㄧㄢˋ

KIỂM NGHIỆM

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.kiểm tra
  2. 2.kiểm nghiệm
  3. 3.xét nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師檢驗了我們的作業。

    lǎo shī jiǎn yàn le wǒ men de zuò yè

    Giáo viên đã kiểm tra bài tập của chúng tôi

  • 2

    一個理論的科學地位的標準是它的可證偽性、可反駁性或可檢驗性。

    yīge lǐlùn de kēxué dìwèi de biāozhǔn shì tā de kě zhèngwěi xìng、 kě fǎnbó xìng huò kě jiǎnyàn xìng。

    Tiêu chuẩn để xác định vị trí khoa học của một lý thuyết là tính có thể bác bỏ, có thể phản bác hoặc có thể kiểm chứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檢驗 nghĩa là gì? · Kaori Dict