學華語Kaori Dict

實驗

giản thể: 实验

shíyàn

ㄕˊ ㄧㄢˋ

THỰC NGHIỆM

HSK 3TOCFL 5V/N
  1. 1.thí nghiệm
  2. 2.kiểm tra
  3. 3.LT:個|个[ge4],次[ci4]
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.mang tính thí nghiệm
  2. 5.tiến hành thí nghiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    實驗室里正在做實驗。

    shí yàn shì lǐ zhèng zài zuò shí yàn

    Đang tiến hành thí nghiệm trong phòng thí nghiệm

  • 2

    實驗證明了他的理論。

    shíyàn zhèngmíng le tā de lǐlùn。

    Thực nghiệm đã chứng minh lý thuyết của anh ấy

  • 3

    要完成實驗,三個月太短了。

    yào wánchéng shíyàn, sān gě yuè tài duǎn le。

    Ba tháng quá ngắn để hoàn thành thí nghiệm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

實驗 nghĩa là gì? · Kaori Dict