學華語Kaori Dict

失言

shīyán

ㄕ ㄧㄢˊ

THẤT NGÔN

  1. 1.lỡ lời
  2. 2.không thận trọng
  3. 3.thốt ra bí mật

例句Câu ví dụ

  • 1

    一時失言常常會帶來意想不到的結果。

    yīshí shīyán chángcháng huì dàilái yìxiǎngbùdào de jiéguǒ。

    Một lời nói không cẩn thận thường dẫn đến kết quả không lường trước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

失言 nghĩa là gì? · Kaori Dict