例句Câu ví dụ
- 1
一時失言常常會帶來意想不到的結果。
yīshí shīyán chángcháng huì dàilái yìxiǎngbùdào de jiéguǒ。
Một lời nói không cẩn thận thường dẫn đến kết quả không lường trước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.
