學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
十堰
十堰
Shí
yàn
[ㄕˊ ㄧㄢˋ]
THẬP YỂN
1.
Thập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
十
shí
mười
十分
shífēn
rất
十足
shízú
đầy đủ
十字路口
shízìlùkǒu
ngã tư
十全十美
shíquánshíměi
hoàn hảo và đẹp đẽ
十字架
shízìjià
thánh giá
一五一十
yīwǔyīshí
nghĩa đen: đếm năm và mười (thành ngữ); kể lại một cách có hệ thống và đầy đủ chi tiết
合十
héshí
chắp tay (cầu nguyện hoặc chào hỏi)
逐字解
Từng chữ trong từ
十
thập
mười, thứ mười
堰
yển
cầu chắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
實驗
shíyàn
thí nghiệm
試驗
shìyàn
thí nghiệm
誓言
shìyán
cam kết
飾演
shìyǎn
diễn xuất
失言
shīyán
lỡ lời
石鹽
shíyán
muối mỏ
記憶技巧
Mẹo nhớ
十
THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
十堰 nghĩa là gì? · Kaori Dict