學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cầu chắnmáy dịch

yànYỂN

  1. 1.đập nước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

堰 (形声。从土,匽声。本义拦河坝) 同本义 东出千金堰。--《文选·沈约·三月三日率尔成篇诗》 堰,潜堰也,潜筑土以壅水也。--《广雅》 长分桥西有千金堰。--《洛阳伽蓝记》 又如都江堰;堰塘(筑有堤堰的蓄水池);堰埭(截水的土堰);堰埭(壅水的土坝) 田边用以分界或防止水土流失的土埂 池塘 桌椅板凳在田里堰里飘着。--闻一多《荒村》 又如一口堰;满满的一堰水 堰 堵 堰,壅水也。--《说文》 谁家能堰东流水?--唐·卢照邻《行路难》 堰yàn ①挡水的低坝。 ② 田边用以分界或防止水土流失的埂子。 堰yǎn 动词,筑堰堵塞。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [yǎn] chỉ âm.

Đất; đất

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 堰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict