字義Nghĩa
che giấu, giấu kín, đàn ápmáy dịch
yǎnYỂN
- 1.giấu, tiết ra, kiềm chế
- 2.uốn cong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
匽 (形声。从匚,妟声。本义匿) 贮污水的坑池 为其井匽,除其不蠲,去其恶臭。--《周礼·天官·官人》。注匽猪,谓靋下之池,畜水而流之者。” 姓 匽 通偃”。停息 海内安宁,兴文匽武。--《汉书·礼乐志》。颜师古云匽,古偃字。” 匽yǎn 1.隐匿;掩蔽。 2.停息。参见"匽武"。 3.同"偃"。倒伏。见"匽薄"。 4.通"蝘"。蝉的一种。 5.姓。春秋齐国有匽尚。见《管子.小匡》。 匽yàn 1.排污水的阴沟。参见"匽猪"。 2.厕所。 3.通"堰"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 匸 (hệ) chỉ nghĩa, 妟 [yàn] chỉ âm.
hộp