學華語Kaori Dict

十堰市

Shíyànshì

ㄕˊ ㄧㄢˋ ㄕˋ

THẬP YỂN THỊ

  1. 1.Thập Yển, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cách đọc khác:ShíyànShì十堰市 — Shiyan, một thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Hồ Bắc [湖北省[Hu2 bei3 Sheng3]]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẬP (十) – mười: Một nét ngang một nét dọc bắt chéo — đếm đủ hai bàn tay: MƯỜI, THẬP toàn.
  • THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十堰市 nghĩa là gì? · Kaori Dict