建言
jiànyán
[ㄐㄧㄢˋ ㄧㄢˊ]
KIẾN NGÔN
TOCFL 7
- 1.đưa ra đề xuất
- 2.phát biểu (quan điểm, ý kiến, v.v.)
- 3.đề xuất
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.lời khuyên
- 5.ý tưởng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 建KIẾN (建) – xây dựng: Cầm cây bút (聿) vạch nền, sải bước dài (廴) đo đất — vẽ đồ án rồi XÂY, KIẾN thiết công trình.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.