- 1.vị trí; chức vụ; công việc

例句Câu ví dụ
- 1
他升到了新的職位。
tā shēng dào liǎo xīn de zhí wèi
An lên chức vụ mới
- 2
您該申請這個職位。
nín gāi shēnqǐng zhège zhíwèi。
Anh nên xin ứng tuyển vị trí này.
- 3
這個職位受人覬覦。
zhège zhíwèi shòu rén jìyú。
Chức vụ này được nhiều người ao ước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.