學華語Kaori Dict

執委

giản thể: 执委

zhíwěi

ㄓˊ ㄨㄟˇ

CHẤP UỶ

  1. 1.Chấp ủy — Ủy viên ban chấp hành (từ viết tắt của 执行委员|执行委员[zhi2 xing2 wei3 yuan2])

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

執委 nghĩa là gì? · Kaori Dict