學華語Kaori Dict

職位

giản thể: 职位

zhíwèi

ㄓˊ ㄨㄟˋ

CHỨC VỊ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.vị trí; chức vụ; công việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他升到了新的職位。

    tā shēng dào liǎo xīn de zhí wèi

    An lên chức vụ mới

  • 2

    您該申請這個職位。

    nín gāi shēnqǐng zhège zhíwèi。

    Anh nên xin ứng tuyển vị trí này.

  • 3

    這個職位受人覬覦。

    zhège zhíwèi shòu rén jìyú。

    Chức vụ này được nhiều người ao ước

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

职位 nghĩa là gì? · Kaori Dict