學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chí — nghĩa vụ, nghề nghiệpmáy dịch

zhíCHỨC

  1. 1.chức vụ
  2. 2.nhiệm vụ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

职 (形声。从耳,只声。职”是记”的意思。段玉裁凡言职者,谓其善听也。”故从耳。本义识;记。职为识之本字) 同本义 职,记微也。--《说文》 章画职墨兮,前度未改。--《史记·屈原贾生列传》 主管;任职 天职生覆。--《列子·天端》。注主也。” 职于南京。--《明史》 又如职称言路(做谏官);职任民社(管理人民与国家);职客(红、白喜事的主持人);职内(古官名。掌邦赋收入) 尽职;称职 职(職)zhí ⒈分内应做的或所担任的事情~务。~责。尽~。称~。 ⒉在工作中的位置或地位~位。~称。官~。在~。兼~。任要~。 ⒊掌管~掌。 ⒋旧时下属对上司的自称~遵命前去。 ⒌主要~由于此。 ⒍由于~此。~是之故。 ⒎ ⒏ ⒐ 职tè 1.小木桩。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhĩ) chỉ nghĩa, [zhǐ, zhī] chỉ âm.

Tai

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 职 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict