學華語Kaori Dict

兼職

giản thể: 兼职

jiānzhí

ㄐㄧㄢ ㄓˊ

KIÊM CHỨC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.làm nhiều công việc cùng lúc
  2. 2.công việc kiêm nhiệm
  3. 3.làm thêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    她以前是兼職廚師,後來做了全職。

    tā yǐqián shì jiānzhí chúshī, hòulái zuò le quánzhí。

    Cô ấy trước đây là đầu bếp bán thời gian, sau đó làm toàn thời gian

  • 2

    你做那份兼職工作最多能賺到八萬日元。

    nǐ zuò nà fèn jiānzhí gōngzuò zuìduō néng zhuàn dào bā wàn Rìyuán。

    Anh ấy làm việc bán thời gian và có thể kiếm được tối đa 80.000 yên mỗi tháng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兼职 nghĩa là gì? · Kaori Dict